Ngoài các con số thuần túy: Tại sao lợi nhuận hàng năm hóa lại quan trọng trong phân tích đầu tư

Khi so sánh hai khoản đầu tư chứng khoán, cái nào hoạt động tốt hơn: một khoản tăng 8.531% trong 13 năm hay một khoản tăng 45.425% trong 29 năm? Câu trả lời không đơn giản như các con số ban đầu thể hiện. Đây là lúc hiểu rõ lợi nhuận hàng năm trở nên cực kỳ quan trọng đối với các nhà đầu tư nghiêm túc. Trong khi lợi nhuận tích lũy cho thấy tổng mức tăng của bạn, lợi nhuận hàng năm cho biết tỷ lệ tăng trưởng đều đặn mỗi năm để đạt được kết quả đó. Cả hai chỉ số phục vụ các mục đích khác nhau, và thành thạo chúng giúp bạn đưa ra quyết định đầu tư thông minh hơn.

Hiểu về Tổng lợi nhuận: Nền tảng của Lợi nhuận Tích lũy

Trước khi đi vào các chỉ số theo năm, bạn cần nắm rõ lợi nhuận tích lũy. Đây thể hiện tổng thay đổi giá trị khoản đầu tư của bạn, tính theo phần trăm so với số tiền ban đầu bạn bỏ ra.

Để tính lợi nhuận tích lũy, bạn cần hai dữ liệu: giá mua ban đầu (P ban đầu) và giá tại thời điểm đánh giá (P hiện tại). Công thức đơn giản là:

Rc = (P hiện tại - P ban đầu) / P ban đầu

Bạn cũng có thể viết lại là: Rc = (P hiện tại / P ban đầu) - 1

Một điểm quan trọng: Lợi nhuận tích lũy có thể dao động theo cả hai chiều. Nếu bạn mua cổ phiếu giá 100 đô và sau đó giá trị cổ phiếu giảm còn 50 đô, lợi nhuận tích lũy của bạn là (50 - 100) / 100 = -0.5, tức mất 50%. Tên gọi “lợi nhuận tích lũy” không đảm bảo tích lũy của cải.

Ngoài ra, bạn có thể tính lợi nhuận dựa trên sự tăng giá thuần túy hoặc có thể kết hợp ảnh hưởng của cổ tức bằng cách sử dụng giá đã điều chỉnh cổ tức. Hãy xem xét một ví dụ thực tế. Nếu bạn mua cổ phiếu Microsoft ngày giao dịch đầu tiên, 13 tháng 3 năm 1986, với giá 28,00 đô và giữ đến ngày 30 tháng 9 năm 2015, khi cổ phiếu đóng cửa ở mức 44,26 đô, phép tính cần có sự điều chỉnh. Microsoft đã chia cổ phiếu 2-for-1 bảy lần và 3-for-2 hai lần kể từ IPO. Điều này có nghĩa là một cổ phiếu ban đầu sẽ tương đương với 288 cổ phiếu vào năm 2015. Để so sánh đúng đắn, giá ban đầu sẽ là: 28,00 đô / 288 ≈ 0,09722 đô.

Sử dụng công thức lợi nhuận tích lũy: (44,26 - 0,09722) / 0,09722 ≈ 454,25, hay 45.425%

Khi tính cả cổ tức được tái đầu tư (Microsoft bắt đầu trả cổ tức từ năm 2003), giá ban đầu đã điều chỉnh cổ tức giảm xuống còn 0,06607 đô, đẩy tổng lợi nhuận lên mức 66.890%, một con số ấn tượng.

Yếu tố Thời gian: Tại sao lợi nhuận theo năm tạo ra so sánh công bằng hơn

Lợi nhuận tích lũy trả lời câu hỏi đơn giản: “Đầu tư này đã làm gì cho tôi?” Tuy nhiên, chúng gây khó khăn khi so sánh các khoản đầu tư trong các khung thời gian khác nhau. Một mức lợi nhuận 100% trong 20 năm trông có vẻ kém ấn tượng hơn so với 100% trong 2 năm—nhưng lợi nhuận theo năm mới phản ánh đúng bản chất.

Lợi nhuận theo năm đo lường tỷ lệ tăng trưởng đều đặn hàng năm cần thiết để đạt được lợi nhuận tích lũy qua phép tính lãi kép. Về mặt toán học, nếu Ra là lợi nhuận theo năm và Rc là lợi nhuận tích lũy sau n năm:

(1 + Ra)^n = 1 + Rc

Giải ra Ra: Ra = ((1 + Rc)^(1/n)) - 1

Chú ý rằng lợi nhuận theo năm là trung bình nhân của lợi nhuận tích lũy, không phải trung bình cộng đơn thuần. Phép tính lãi kép tạo ra sự khác biệt lớn—điều mà các nhà đầu tư nghiệp dư thường bỏ qua.

Thật vậy, bạn không cần toàn năm để áp dụng công thức này. Một khoảng thời gian 7,5 năm vẫn dùng n = 7.5 mà không gặp vấn đề. Tuy nhiên, đối với các khoảng thời gian dưới một năm, việc annualize thường tạo ra các con số không thực tế, làm méo mó thực tế. Thường thì tốt hơn hết là tránh annualize lợi nhuận cổ phiếu ngắn hạn.

Áp dụng Thực tế: Microsoft và Netflix so sánh

Xem xét Netflix, không trả cổ tức, nên lợi nhuận giá và lợi nhuận tổng đều giống nhau. Ngày 23 tháng 5 năm 2002, Netflix đóng cửa ở mức 1,19643 đô (đã điều chỉnh chia cổ phiếu), và ngày 30 tháng 9 năm 2015, giao dịch ở mức 103,26 đô. Lợi nhuận tích lũy của nó là: (103,26 - 1,19643) / 1,19643 ≈ 85,31, hay 8.531%.

So sánh các con số thuần túy tạo ra hình ảnh gây hiểu lầm: lợi nhuận 45.425% của Microsoft vượt xa mức 8.531% của Netflix. Tuy nhiên, Microsoft đã bắt đầu sớm hơn 16 năm—và phép lãi kép làm tăng lợi thế đó rõ rệt. Khi tính lợi nhuận theo năm của cả hai, khoảng cách thu hẹp đáng kể:

  • Microsoft (29 năm, 1986–2015): Khoảng 39,6% lợi nhuận theo năm
  • Netflix (13 năm, 2002–2015): Khoảng 24,6% lợi nhuận theo năm

Bất ngờ thay, so sánh theo năm giúp cân bằng lại bức tranh. Lợi thế của Microsoft so với Netflix giảm đi đáng kể khi nhìn qua lăng kính này.

Những giới hạn không thể bỏ qua: Lợi nhuận theo năm không phải là tiên tri

Điều quan trọng cần nhớ: lợi nhuận theo năm 39,6% của Netflix không có nghĩa là nó là khoản đầu tư tốt hơn. Netflix trong giai đoạn đầu tăng trưởng, còn Microsoft đã là công ty trưởng thành. Netflix không thể duy trì lợi nhuận gần 40% mỗi năm mãi mãi. Nếu làm được, giá trị công ty sẽ lên tới khoảng 9,8 nghìn tỷ đô trong vòng 16 năm—một điều không thể thực hiện được.

Ngược lại, khi tính lợi nhuận theo năm của Microsoft trong 13,36 năm đầu tiên sau khi trở thành công ty đại chúng (bằng thời gian nắm giữ của Netflix tính đến 2015), kết quả là 58,77%. Tuy nhiên, con số này đạt đỉnh vào bong bóng công nghệ tháng 7 năm 1999. Thật trớ trêu, cổ phiếu Microsoft đóng cửa ở mức gần như bằng giá đó vào ngày 5 tháng 10 năm 2015, hơn 16 năm sau đỉnh cao—cho thấy một lợi nhuận theo năm ngoạn mục trong một thời kỳ có thể chững lại rõ rệt.

Điều này cho thấy một chân lý căn bản: Các chỉ số theo năm không thể dự đoán hiệu suất trong tương lai. Chúng phản ánh tỷ lệ trong quá khứ dưới điều kiện thị trường cụ thể. Một khoản đầu tư có lợi nhuận 40% theo năm hôm qua có thể dừng lại ngày mai do các yếu tố thị trường thay đổi, cạnh tranh hoặc khó khăn kinh tế.

Quan điểm cuối cùng

Cả lợi nhuận tích lũy lẫn lợi nhuận theo năm đều hữu ích khi được sử dụng đúng cách. Lợi nhuận tích lũy cho thấy thành tích tổng thể trong một khoảng thời gian xác định. Lợi nhuận theo năm giúp cân bằng các khoản đầu tư trong các khung thời gian khác nhau, cho phép so sánh có ý nghĩa hơn. Tuy nhiên, cả hai đều không đảm bảo kết quả trong tương lai hay phản ánh các biến đổi của hoàn cảnh. Các nhà đầu tư tinh vi nhất sử dụng các chỉ số theo năm như một điểm khởi đầu để phân tích sâu hơn, chứ không bao giờ xem đó là kết luận cuối cùng.

COMP0,34%
Xem bản gốc
Trang này có thể chứa nội dung của bên thứ ba, được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin (không phải là tuyên bố/bảo đảm) và không được coi là sự chứng thực cho quan điểm của Gate hoặc là lời khuyên về tài chính hoặc chuyên môn. Xem Tuyên bố từ chối trách nhiệm để biết chi tiết.
  • Phần thưởng
  • Bình luận
  • Đăng lại
  • Retweed
Bình luận
0/400
Không có bình luận
  • Ghim