Lợi ích của lạm phát tiền tệ là gì? Nắm vững 3 cơ chế chính, biến tăng giá thành thành cơ hội đầu tư

Gần đây, giá cả toàn cầu tăng vọt, các ngân hàng trung ương các nước liên tục đưa ra các biện pháp ứng phó. Nhưng bạn có biết không? Lợi ích của lạm phát thực ra không ít — mức tăng giá hợp lý không chỉ thúc đẩy tăng trưởng kinh tế mà còn tạo ra cơ hội làm giàu cho những nhà đầu tư thông thái. Thay vì bị sợ hãi trước đà tăng giá và đứng nhìn, không biết phải làm gì, tốt hơn hết là hiểu rõ cơ chế hoạt động của lạm phát để biến nguy thành cơ. Bài viết này sẽ giúp bạn phân tích sâu về hiện tượng lạm phát, chiến lược ứng phó của các ngân hàng trung ương, cũng như cách xây dựng danh mục đầu tư vững chắc trong thời kỳ giá cả tăng cao.

Động lực kinh tế đằng sau sự liên tục tăng giá

Trước khi bàn về lợi ích của lạm phát, chúng ta cần hiểu rõ lạm phát là gì. Nói đơn giản, lạm phát là sự liên tục tăng giá của hàng hóa và dịch vụ trong một khoảng thời gian nhất định, tương ứng với đó là sức mua của tiền giảm dần — tiền của bạn ngày càng trở nên ít giá trị hơn.

Chỉ số đo lường lạm phát chính là CPI (Chỉ số giá tiêu dùng), phản ánh mức biến động trung bình của giá của một rổ hàng hóa và dịch vụ. Ví dụ tại Đài Loan, trong hai năm gần đây, giá cả tăng nhanh chóng, tỷ lệ lạm phát luôn duy trì ở mức cao, do đó Ngân hàng Trung ương Đài Loan đã thực hiện các đợt tăng lãi suất liên tiếp.

Vậy, giá cả tăng lên thực ra do đâu? Có thể tóm gọn thành bốn động lực chính.

Tăng cầu đẩy giá lên

Khi nhu cầu của người tiêu dùng đối với hàng hóa tăng mạnh, các doanh nghiệp sẽ mở rộng sản xuất và nâng giá bán, lợi nhuận theo đó cũng tăng lên. Loại lạm phát này gọi là “lạm phát do cầu kéo”. Mối quan hệ cung cầu tưởng chừng đơn giản nhưng thực ra tạo thành một vòng tuần hoàn tích cực: lợi nhuận doanh nghiệp tăng → doanh nghiệp chi tiêu và đầu tư nhiều hơn → thúc đẩy nhu cầu tổng thể tiếp tục tăng → kinh tế liên tục phát triển.

Trong lịch sử, ví dụ điển hình là giai đoạn kinh tế Trung Quốc bùng nổ đầu những năm 2000. Lúc đó, CPI từ mức 0 tăng lên 5%, cùng lúc GDP tăng trưởng từ 8% vọt lên trên 10%. Lạm phát do cầu kéo này mang lại giá cả tăng, nhưng quan trọng hơn là đi kèm với sự phát triển sôi động của nền kinh tế, nên các chính phủ các nước đều thích thúc đẩy loại cầu này.

Tăng chi phí đẩy giá lên

Một dạng khác của lạm phát bắt nguồn từ việc chi phí sản xuất tăng, như giá nguyên liệu, năng lượng tăng cao, gọi là “lạm phát do chi phí đẩy”. Ví dụ điển hình là cuộc xung đột Nga-Ukraine năm 2022 đã để lại bài học sâu sắc — phụ thuộc năng lượng của châu Âu vào Nga bị cắt đứt, giá dầu khí tăng gấp 10 lần, khiến CPI của khu vực Eurozone vượt qua 10% trong vòng một năm, mức cao nhất trong 40 năm.

Khác với lạm phát do cầu kéo, lạm phát do chi phí đẩy thường gây ra hậu quả nặng nề hơn, vì nó đi kèm với giảm sút sản lượng xã hội và suy thoái GDP — điều mà chính phủ không muốn thấy.

Dư thừa cung tiền

Việc cung cấp quá nhiều tiền cũng trực tiếp gây ra lạm phát. Các đợt lạm phát phi mã trong lịch sử phần lớn bắt nguồn từ chính sách in tiền không kiểm soát của chính phủ. Tại Đài Loan, trong thập niên 1950, đã từng có bài học này — để đối phó với khoản thâm hụt lớn sau chiến tranh, Ngân hàng Đài Loan đã phát hành tiền ồ ạt, khiến 8 triệu đồng pháp chỉ còn giá trị bằng 1 đô la Mỹ, giá cả tăng vùn vụt đến mức khó tin.

Dự đoán lạm phát trở thành hiện thực

Khi mọi người dự đoán rằng giá cả trong tương lai sẽ tiếp tục tăng, họ sẽ có xu hướng mua hàng ngay lập tức (đặt hàng trước khi giá tăng), đồng thời yêu cầu tăng lương. Điều này khiến các doanh nghiệp bắt đầu tăng giá, tạo thành một vòng lặp lạm phát mới. Một khi kỳ vọng lạm phát hình thành, rất khó để thay đổi, chính vì vậy các ngân hàng trung ương các nước đều rất chú trọng vào việc “truyền đạt rõ ràng rằng chúng tôi nhất định kiểm soát được lạm phát”.

Làm thế nào để kích thích tăng trưởng kinh tế hợp lý qua việc giá cả tăng

Nhiều người khi nghe đến lạm phát đều cảm thấy lo lắng, nhưng cần thay đổi nhận thức quan trọng: lạm phát vừa phải thực ra mang lại lợi ích rõ ràng.

Khi lạm phát trong phạm vi hợp lý, mọi người sẽ dự đoán rằng hàng hóa trong tương lai sẽ đắt hơn, từ đó thúc đẩy tiêu dùng. Nhu cầu tăng lên khiến các doanh nghiệp mở rộng đầu tư và sản xuất, đẩy mạnh sự phát triển của toàn bộ nền kinh tế. Ví dụ của Trung Quốc một lần nữa chứng minh điều này — tỷ lệ lạm phát từ 0 tăng lên 5%, cùng lúc GDP tăng trưởng từ 8% vọt lên trên 10%, chính là minh chứng rõ ràng nhất cho lợi ích của lạm phát.

Ngược lại, khi tỷ lệ lạm phát dưới 0 (tức là giảm phát), thị trường rơi vào tình trạng khác biệt hoàn toàn. Nhật Bản trong thập niên 1990 chính là ví dụ điển hình — sau bong bóng kinh tế vỡ, giá cả gần như không tăng, người dân chỉ muốn tích trữ tiền mặt chứ không tiêu dùng, dẫn đến cầu giảm, GDP tăng trưởng âm, và nền kinh tế rơi vào trạng thái trì trệ kéo dài suốt 30 năm.

Chính vì vậy, các ngân hàng trung ương các nước đều đặt ra mục tiêu lạm phát. Các nền kinh tế phát triển như Mỹ, châu Âu, Anh, Nhật, Canada, Úc đều hướng tới mức 2-3%, còn nhiều quốc gia khác đặt mục tiêu trong khoảng 2-5%. Mục tiêu của ngân hàng trung ương là tìm ra điểm cân bằng vàng giữa lạm phát và giảm phát.

Ai có thể hưởng lợi từ lạm phát? Bí mật giàu có của người mắc nợ

Lợi ích của lạm phát không chỉ mang lại cho toàn bộ nền kinh tế mà còn thay đổi cục diện tài chính cá nhân. Những người có nợ chính là những người chiến thắng trong thời kỳ lạm phát.

Nghe có vẻ nghịch lý, nhưng logic rất rõ ràng. Dù lạm phát làm giảm sức mua của tiền mặt, nhưng đối với người đi vay, đó lại là một cuộc chuyển đổi của cải ngầm. Hãy tưởng tượng bạn đã vay ngân hàng 1 triệu đồng trong 20 năm trước với lãi suất cố định 3%. Trong suốt thời gian đó, do lạm phát, giá trị của 1 triệu đồng giảm còn khoảng 550 triệu đồng (tương đương), còn bạn chỉ cần trả đúng số tiền danh nghĩa là 1 triệu đồng. Thực tế, bạn đã trả chỉ bằng một nửa số nợ ban đầu — đó chính là lợi ích ngầm mà lạm phát mang lại cho người mắc nợ.

Nguyên lý này cũng đúng trong lĩnh vực đầu tư. Trong thời kỳ lạm phát cao, các nhà đầu tư sử dụng đòn bẩy vay nợ để mua cổ phiếu, bất động sản, vàng… sẽ hưởng lợi lớn nhất. Họ không chỉ được hưởng lợi từ sự tăng giá của tài sản mà còn có thể dùng tiền mất giá để trả nợ, tạo ra lợi nhuận kép.

Chính sách tăng lãi suất của ngân hàng trung ương và mối quan hệ đối nghịch với lạm phát

Khi giá cả vượt khỏi phạm vi mục tiêu, ngân hàng trung ương thường sẽ nâng lãi suất để kiềm chế lạm phát. Vậy, tăng lãi suất thực sự làm giảm lạm phát như thế nào?

Tăng lãi suất trực tiếp làm tăng chi phí vay mượn. Khi lãi suất ngân hàng từ 1% tăng lên 5%, vay 1 triệu đồng sẽ phải trả lãi hàng năm từ 10.000 lên 50.000, khiến người tiêu dùng và doanh nghiệp có xu hướng tiết kiệm nhiều hơn, hạn chế vay mượn. Dòng tiền chảy vào ngân hàng nhiều hơn, thanh khoản giảm, cầu hàng hóa giảm theo, buộc các doanh nghiệp phải giảm giá để bán hàng, từ đó giá cả giảm xuống, lạm phát được kiểm soát.

Tuy nhiên, việc tăng lãi suất cũng có cái giá của nó. Khi cầu giảm, doanh nghiệp sẽ cắt giảm nhân sự, thất nghiệp tăng, tăng trưởng kinh tế chậm lại. Năm 2022, Mỹ là ví dụ điển hình — để kiềm chế lạm phát đạt đỉnh 9,1% trong 40 năm, Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) đã tăng lãi suất 7 lần trong vòng một năm, tổng cộng 425 điểm cơ bản, từ 0,25% lên 4,5%. Kết quả là thị trường chứng khoán sụt giảm thảm hại: S&P 500 giảm 19% trong cả năm, Nasdaq giảm tới 33%. Tăng lãi thành công trong việc hạ nhiệt giá cả, nhưng phải trả giá bằng một nền kinh tế suy thoái.

Đầu tư trong môi trường lạm phát cao: cổ phiếu năng lượng và tài sản phòng hộ

Nói về đầu tư trong môi trường lạm phát cao, kết luận khá rõ ràng: lạm phát thấp thì cổ phiếu tăng, lạm phát cao thì cổ phiếu giảm.

Tuy nhiên, điều này không có nghĩa là trong thời kỳ lạm phát cao, nhà đầu tư nên tránh xa thị trường chứng khoán. Dữ liệu lịch sử rõ ràng cho thấy, ngành năng lượng là “dị biệt” trong giai đoạn này — khi các ngành khác đều chịu áp lực, cổ phiếu của các công ty năng lượng thường tăng giá ngược dòng.

Chẳng hạn, năm 2022 là minh chứng rõ ràng nhất. Trong khi thị trường chứng khoán Mỹ chung giảm hơn 20%, ngành năng lượng lại mang về lợi nhuận vượt quá 60%. Các cổ phiếu như Occidental Petroleum tăng 111%, ExxonMobil tăng 74%. Khi giá cả tăng vọt do thiếu hụt dầu khí, các tập đoàn khai thác nguồn tài nguyên này trở thành nơi trú ẩn an toàn cho các nhà đầu tư.

Xây dựng danh mục đầu tư chống lạm phát qua 3 bước

Trong thời kỳ lạm phát, việc phân bổ tài sản đúng đắn trở nên đặc biệt quan trọng. Nhà đầu tư cần tìm kiếm các loại tài sản vừa có khả năng chống lại sự mất giá của tiền tệ, vừa có khả năng tăng trưởng dài hạn.

Bước 1: Xác định các loại tài sản chống lạm phát

Dữ liệu lịch sử cho thấy, các loại tài sản sau đây thường có hiệu suất ổn định trong thời kỳ lạm phát cao:

  • Bất động sản: Trong thời kỳ lạm phát, dòng tiền đổ vào thị trường bất động sản thường tăng mạnh, đẩy giá nhà đất lên cao.
  • Vàng và bạc: Vàng có mối quan hệ nghịch chiều với lãi suất thực (lãi suất danh nghĩa trừ đi lạm phát), khi lạm phát cao, vàng thường tăng giá mạnh.
  • Cổ phiếu: Trong ngắn hạn, hiệu suất phân hóa, nhưng về dài hạn, cổ phiếu thường vượt trội so với lạm phát.
  • Ngoại tệ (đặc biệt là USD): Khi ngân hàng trung ương nâng lãi suất, đồng USD thường tăng giá.

Bước 2: Xây dựng danh mục đa dạng

Chỉ đầu tư vào một loại tài sản quá dễ tổn thương. Thay vào đó, phân bổ đều các loại: khoảng 33% vào cổ phiếu để bắt kịp đà tăng trưởng, 33% vào vàng để giữ giá trị, 33% vào USD để hưởng lợi từ việc đồng tiền này tăng giá. Cách phân bổ này giúp giảm thiểu rủi ro và duy trì lợi nhuận cân đối trong chu kỳ lạm phát.

Bước 3: Tận dụng công cụ giao dịch hiện đại để đơn giản hóa

Trước đây, để thực hiện phân bổ này, nhà đầu tư phải mở nhiều tài khoản tại các sàn chứng khoán, hợp đồng tương lai, ngoại hối… khá phức tạp. Hiện nay, các công cụ tài chính phái sinh như CFD (Hợp đồng chênh lệch) cung cấp giải pháp toàn diện. CFD cho phép giao dịch các loại tài sản như cổ phiếu, vàng, ngoại tệ, tài sản số… trên cùng một nền tảng, với đòn bẩy lên tới 200 lần, giảm đáng kể vốn đầu tư ban đầu.

Ví dụ, qua nền tảng CFD, nhà đầu tư chỉ cần tìm kiếm “Vàng” hoặc “XAUUSD” để mở vị thế vàng, với đòn bẩy 100 lần, chỉ cần 19 USD là đã có thể kiểm soát một hợp đồng vàng. Tương tự, có thể đầu tư vào USD Index hoặc cổ phiếu năng lượng như ExxonMobil, giúp đơn giản hóa quá trình chống lạm phát.

Tóm lại: Chuyển đổi tư duy từ thách thức thành cơ hội

Giá cả tăng không chỉ là thách thức mà còn là cơ hội. Lợi ích của lạm phát nằm ở chỗ: lạm phát vừa phải thúc đẩy năng lượng kinh tế, còn lạm phát cao cần có sự can thiệp của ngân hàng trung ương. Nhiệm vụ của nhà đầu tư không phải là dự đoán chính xác lạm phát, mà là hiểu rõ cơ chế của nó để xây dựng danh mục đa dạng, phòng ngừa mất giá tiền tệ và nắm bắt cơ hội tăng giá.

Cổ phiếu, vàng, bất động sản, USD — những loại tài sản này đều có vai trò riêng trong chu kỳ lạm phát. Quan trọng là dựa trên khả năng chịu đựng rủi ro và vòng đời đầu tư của bản thân để phân bổ phù hợp. Dù lạm phát diễn biến thế nào, một danh mục đầu tư vững chắc luôn là chiếc áo giáp tốt nhất để chống lại sự tăng giá của hàng hóa.

Xem bản gốc
Trang này có thể chứa nội dung của bên thứ ba, được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin (không phải là tuyên bố/bảo đảm) và không được coi là sự chứng thực cho quan điểm của Gate hoặc là lời khuyên về tài chính hoặc chuyên môn. Xem Tuyên bố từ chối trách nhiệm để biết chi tiết.
  • Phần thưởng
  • Bình luận
  • Đăng lại
  • Retweed
Bình luận
0/400
Không có bình luận
  • Gate Fun hot

    Xem thêm
  • Vốn hóa:$2.34KNgười nắm giữ:2
    0.00%
  • Vốn hóa:$2.29KNgười nắm giữ:1
    0.00%
  • Vốn hóa:$0.1Người nắm giữ:1
    0.00%
  • Vốn hóa:$2.34KNgười nắm giữ:2
    0.14%
  • Vốn hóa:$2.33KNgười nắm giữ:2
    0.07%
  • Ghim