Thứ Năm, ngày 12 tháng 2 năm 2026 lúc 00:00 GMT+9 1 phút đọc
Trong bài viết này:
HG=F
+0.79%
NEW YORK (AP) — Giá cập nhật lúc 10:00:00 sáng thứ Tư, ngày 11 tháng 2.
Đồng (COMX)
25.000 lbs - đô la mỗi pound
Hợp đồng
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Giá cuối
Thay đổi
Khối lượng hôm nay
Khối lượng thứ Ba
Feb 26
5.9230
5.9230
5.9230
5.9230
+.0270
337
263
Mar 26
5.9085
6.0880
5.8930
5.9570
+.0435
38500
36102
Apr 26
5.9410
6.1145
5.9290
5.9985
+.0560
363
426
May 26
5.9665
6.1455
5.9550
6.0190
+.0455
5568
16083
Jun 26
5.9890
6.1400
5.9890
6.0775
+.0750
14
135
Jul 26
6.0265
6.2010
6.0165
6.0765
+.0450
916
4531
Sep 26
6.0760
6.2425
6.0760
6.1785
+.0935
660
2629
Dec 26
6.1640
6.2750
6.1420
6.2440
+.0825
281
1048
Jan 27
6.3575
6.3575
6.3575
6.3575
+.1710
3
22
Khối lượng ước tính 46,692
Khối lượng thứ Ba 61,541
Số hợp đồng mở 272,784
Thay đổi số hợp đồng mở -1972
Điều khoản và Chính sách quyền riêng tư
Bảng điều khiển quyền riêng tư
Thêm thông tin
Xem bản gốc
Trang này có thể chứa nội dung của bên thứ ba, được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin (không phải là tuyên bố/bảo đảm) và không được coi là sự chứng thực cho quan điểm của Gate hoặc là lời khuyên về tài chính hoặc chuyên môn. Xem Tuyên bố từ chối trách nhiệm để biết chi tiết.
Hợp đồng tương lai Đồng BC
Hợp đồng tương lai đồng đỏ BC
The Associated Press
Thứ Năm, ngày 12 tháng 2 năm 2026 lúc 00:00 GMT+9 1 phút đọc
Trong bài viết này:
HG=F
+0.79%
NEW YORK (AP) — Giá cập nhật lúc 10:00:00 sáng thứ Tư, ngày 11 tháng 2.
Đồng (COMX)
25.000 lbs - đô la mỗi pound
Khối lượng ước tính 46,692
Khối lượng thứ Ba 61,541
Số hợp đồng mở 272,784
Thay đổi số hợp đồng mở -1972
Điều khoản và Chính sách quyền riêng tư
Bảng điều khiển quyền riêng tư
Thêm thông tin