Nhiều nhà mới khi xem biểu đồ thường phát hiện có hai dữ liệu là “内盘” và “外盘”, thậm chí thường nghe các nhà đầu tư bàn luận về “tỷ lệ nội ngoại盘”, nhưng chưa rõ các chỉ số này thực sự nói về điều gì. Thực ra, ba khái niệm này mới là chìa khóa để đánh giá sức mua bán ngắn hạn, cũng giúp bạn nhận diện các tín hiệu giả trên thị trường. Bài viết sẽ phân tích từ góc độ thực chiến về logic vận dụng của nội盘, ngoại盘 và tỷ lệ nội ngoại盘, đặc biệt là ý nghĩa thực sự khi nội盘 lớn hơn ngoại盘.
Nội盘, Ngoại盘 là gì? Hiểu rõ bản chất sức mua bán trong một lần
Trước khi giao dịch cổ phiếu diễn ra, trên thị trường tồn tại hai tình huống: 【Lệnh đặt chờ】 và 【Lệnh giao dịch tức thì】. Chìa khóa để hiểu nội盘 và ngoại盘 nằm ở việc làm rõ ai là người chủ động giao dịch.
Phía bán để đẩy giá lên sẽ đặt “giá bán chờ”, phía mua muốn hạ giá sẽ đặt “giá mua chờ”. Khi giá giao dịch tại giá mua chờ, giao dịch này được ghi nhận là nội盘, thể hiện là phía bán chủ động giảm kỳ vọng, phù hợp với mức giá của người mua — nói cách khác, phản ánh áp lực bán cấp tốc. Khi giá giao dịch tại giá bán chờ, đó là ngoại盘, thể hiện phía mua chủ động nâng giá mua — thể hiện tính cấp thiết của lực mua.
Ví dụ giá của TSMC:
Lệnh mua chờ là 1160元/1415 lệnh (người mua sẵn sàng mua 1415 cổ tại 1160元)
Lệnh bán chờ là 1165元/281 lệnh (người bán sẵn sàng bán 281 cổ tại 1165元)
Nếu nhà đầu tư muốn bán ngay, đặt lệnh bán tại 1160元, giao dịch 50 cổ, đó là phía bán chủ động phù hợp với người mua, 50 cổ này tính vào nội盘. Nếu muốn mua ngay, đặt lệnh mua tại 1165元, giao dịch 30 cổ, đó là phía mua chủ động phù hợp với người bán, 30 cổ này tính vào ngoại盘.
Vì vậy, nội盘 và ngoại盘 về bản chất phản ánh độ cấp tốc của các bên tham gia thị trường, chứ không chỉ đơn thuần là mua hay bán.
Cách đọc báo giá 5 cấp? Nắm rõ sự khác biệt chính giữa lệnh đặt và giao dịch
Mở app của công ty chứng khoán xem biểu đồ, thường sẽ thấy báo giá 5 cấp. Báo giá này gồm các lệnh đặt của người mua và người bán, phân làm hai bên trái phải:
Bên trái (thường dùng màu xanh lá): 5 lệnh mua cao nhất, thể hiện mức giá và số lượng người mua sẵn sàng trả.
Bên phải (thường dùng màu đỏ): 5 lệnh bán thấp nhất, thể hiện mức giá và số lượng người bán sẵn sàng bán.
Ví dụ, hàng đầu là mua 1 (203.5元/971 cổ), là mức giá mua cao nhất hiện tại; hàng đầu là bán 1 (204.0元/350 cổ), là mức giá bán thấp nhất.
Lưu ý quan trọng: Báo giá 5 cấp chỉ thể hiện các lệnh đặt, có thể bị rút bất cứ lúc nào, không nhất thiết đã giao dịch thành công. Muốn biết chính xác giao dịch đã xảy ra gì, cần xem dữ liệu nội盘, ngoại盘.
Tỷ lệ nội ngoại盘 phản ánh tâm lý mua bán: Nội盘 lớn hơn Ngoại盘 ý nghĩa thực sự
Nhà giao dịch ngắn hạn quan tâm nhất là khối lượng giao dịch nằm trong “nội盘” hay “ngoại盘”, đó chính là tỷ lệ nội ngoại盘.
Công thức tính tỷ lệ nội ngoại盘 rất đơn giản:
Tỷ lệ nội ngoại盘 = Khối lượng nội盘 / Khối lượng ngoại盘
Dựa vào tỷ lệ này, có thể đánh giá tâm lý thị trường:
Tỷ lệ > 1 (nội盘 > ngoại盘): Phía bán sẵn sàng hạ giá bán, tâm lý thị trường tiêu cực tăng cao, là tín hiệu giảm giá
Tỷ lệ < 1 (nội盘 < ngoại盘): Phía mua sẵn sàng trả giá cao hơn để mua, tâm lý thị trường tích cực, là tín hiệu tăng giá
Tỷ lệ ≈ 1 (nội盘 ≈ ngoại盘): Cân bằng lực mua bán, thị trường đang trong trạng thái giằng co, xu hướng chưa rõ ràng
Tuy nhiên, có một sai lầm phổ biến: Nhiều người mới nghĩ rằng “nội盘 lớn hơn ngoại盘 thì chắc chắn giá sẽ giảm” hoặc “ngoại盘 lớn hơn nội盘 thì chắc chắn giá sẽ tăng”. Thực tế, tỷ lệ nội ngoại盘 cần kết hợp với vị trí giá, khối lượng giao dịch và cấu trúc lệnh đặt để đưa ra nhận định chính xác.
Khi nội盘 lớn hơn ngoại盘, cách vận dụng thực chiến? Kết hợp hỗ trợ, kháng cự
Khi nội盘 lớn hơn ngoại盘, thể hiện phía bán đang cấp tốc hơn phía mua. Tuy nhiên, hướng đi của giao dịch trong tình huống này hoàn toàn phụ thuộc vào vị trí giá so với các vùng hỗ trợ, kháng cự.
Cơ hội tại vùng hỗ trợ
Khi nội盘 lớn hơn ngoại盘, giá giảm đến một mức nào đó nhưng không thể xuống tiếp, chứng tỏ có nhiều người mua cho rằng mức giá này rẻ, sẵn sàng mua vào. Đây gọi là vùng hỗ trợ. Những người mua này kỳ vọng giá sẽ bật lên sau đó, tạo thành lực mua bắt đáy. Dù nội盘 lớn, nhưng lực mua xuất hiện này ngăn cản đà giảm, còn dự báo khả năng bật tăng ngắn hạn, nhà đầu tư có thể cân nhắc mua vào.
Vùng kháng cự
Ngược lại, khi ngoại盘 lớn hơn nội盘 nhưng giá vẫn bị cản tại một mức giá, không thể vượt qua, gọi là vùng kháng cự. Thường là do các nhà đầu tư đã mua ở vùng giá cao, muốn thoát lệnh. Khi giá hồi lên vùng này, họ vội vàng bán ra để cắt lỗ. Áp lực bán này càng lớn, càng ít người muốn mua tiếp, khiến giá không thể vượt qua kháng cự.
Gợi ý thực chiến:
Mua khi giá về vùng hỗ trợ.
Bán khi giá chạm vùng kháng cự.
Có thể cân nhắc bán khống (short) khi giá tiếp cận kháng cự.
Mua vào khi giá về vùng hỗ trợ.
Nếu giá phá vỡ vùng hỗ trợ hoặc vượt qua vùng kháng cự, thể hiện lực mua hoặc bán đã mất kiểm soát, thường dẫn đến xu hướng đơn chiều — hoặc là giảm mạnh, hoặc là tăng mạnh, cho đến khi gặp vùng hỗ trợ hoặc kháng cự tiếp theo.
Cảnh báo tín hiệu giả: Các bẫy dụ dỗ mua hoặc bán
Nội盘 lớn hơn ngoại盘 không phải lúc nào cũng là tín hiệu giảm, và ngoại盘 lớn hơn không nhất thiết là tín hiệu tăng. Các nhà lớn thường dùng các thủ thuật như đặt lệnh, giao dịch, rút lệnh để tạo ra các dữ liệu nội ngoại盘 giả, nhằm lừa nhà đầu tư nhỏ.
Bẫy dụ mua (lừa đảo tăng giá)
Ngoại盘 > nội盘 nhưng giá không tăng mà còn giảm, khối lượng giao dịch thất thường: cảnh báo “giả mua”. Các nhà lớn có thể đặt nhiều lệnh mua ở các mức giá thấp để dụ nhà đầu tư nhỏ mua vào, trong khi thực chất họ đang bán ra tại các mức giá đó. Ví dụ, giá đi ngang, ngoại盘 lớn hơn nội盘, đột nhiên giá giảm mạnh, nội盘 xuất hiện nhiều — thường là tín hiệu các lệnh mua này là giả.
Bẫy dụ bán (lừa đảo giảm giá)
Nội盘 > ngoại盘 nhưng giá không giảm mà còn tăng, khối lượng giao dịch thất thường: cảnh báo “giả bán”. Các nhà lớn có thể đặt nhiều lệnh bán ở các mức giá cao để dụ nhà đầu tư bán ra, trong khi thực chất họ đang gom hàng. Ví dụ, giá giảm nhẹ, nội盘 lớn hơn ngoại盘, nhưng các lệnh mua ở các mức giá thấp vẫn liên tục xuất hiện, rồi sau đó giá bật tăng mạnh, ngoại盘 lớn xuất hiện — thể hiện lực bán là giả.
Kỹ năng nhận biết: Quan sát nhịp độ biến động của khối lượng giao dịch. Thực lực mua bán chân thực thể hiện qua các giao dịch ổn định, còn tín hiệu giả thường đi kèm với khối lượng thất thường, đột biến không liên tục.
Ưu điểm và hạn chế của chỉ số nội ngoại盘
Ưu điểm
Cập nhật tức thời: Dữ liệu nội ngoại盘 được cập nhật đồng bộ với giao dịch, phản ánh nhanh nhất tâm lý chủ động của các bên, phù hợp cho giao dịch ngắn hạn.
Dễ hiểu, dễ áp dụng: Khái niệm đơn giản, không cần tính toán phức tạp, phù hợp cho người mới bắt đầu.
Hỗ trợ phân tích kỹ thuật: Kết hợp với các lệnh đặt, khối lượng, các chỉ số kỹ thuật khác để nâng cao độ chính xác dự đoán xu hướng ngắn hạn.
Hạn chế
Dễ bị thao túng: Như đã đề cập, các nhà lớn có thể dùng các thủ thuật như đặt lệnh, giao dịch, rút lệnh để tạo ra dữ liệu giả, do đó chỉ dựa vào nội ngoại盘 dễ bị dẫn dắt sai lệch.
Chỉ phản ánh ngắn hạn: Dữ liệu nội ngoại盘 phản ánh hành vi giao dịch tại thời điểm hiện tại, ít có khả năng dự đoán xu hướng dài hạn, không phù hợp làm căn cứ đầu tư dài hạn.
Chỉ số đơn lẻ dễ gây nhiễu: Cần kết hợp với các chỉ số khác như khối lượng, các chỉ số kỹ thuật (hỗ trợ, kháng cự, trendline) và phân tích cơ bản để ra quyết định chính xác hơn.
Tóm lại: Nắm vững nội盘 ngoại盘, hoàn thiện công cụ giao dịch của bạn
Nội盘 lớn hơn ngoại盘, về mặt hình thức là tín hiệu bán cấp tốc; ngoại盘 lớn hơn nội盘, là biểu hiện của lực mua theo đuổi giá. Nhưng trong thực tế, ý nghĩa của nội ngoại盘 còn phụ thuộc vào vị trí giá, bối cảnh khối lượng và cấu trúc lệnh đặt.
Nói ngắn gọn, nội ngoại盘 là chỉ số phản ánh sức mua bán của thị trường theo thời gian thực, giúp trader nhanh chóng hiểu tâm lý nhà đầu tư. Tuy nhiên, không thể dựa vào một chỉ số duy nhất để thành công, mà cần kết hợp với các yếu tố khác như phân tích cơ bản, xu hướng chung của thị trường, các chỉ số kỹ thuật khác.
Nhà đầu tư cần:
Kết hợp thay đổi của doanh nghiệp,
Quan sát tác động của kinh tế vĩ mô,
Học hỏi kỹ thuật phân tích khác,
Rèn luyện kỹ năng quản lý rủi ro.
Thông qua luyện tập và phân tích lại, tích hợp chỉ số nội ngoại盘 vào hệ thống giao dịch của mình, bạn mới thực sự nâng cao tỷ lệ thành công. Nếu muốn trải nghiệm thực tế các chỉ số này trong thị trường, có thể dùng tài khoản demo của Mitrade với 50.000 USD ảo để luyện tập, giúp bạn làm quen không rủi ro.
Các bài viết về phân tích kỹ thuật cơ bản khác cũng rất đáng tham khảo:
Bí quyết lợi nhuận với Bollinger Bands: cách dùng Bollinger để giao dịch ngắn hạn?
Head and Shoulders là gì? Phân tích mô hình Head and Shoulders?
RSI là gì? Cách xử lý divergence và làm mờ RSI?
Xem bản gốc
Trang này có thể chứa nội dung của bên thứ ba, được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin (không phải là tuyên bố/bảo đảm) và không được coi là sự chứng thực cho quan điểm của Gate hoặc là lời khuyên về tài chính hoặc chuyên môn. Xem Tuyên bố từ chối trách nhiệm để biết chi tiết.
Trong thị trường nội bộ lớn hơn thị trường ngoại vi có nhất định dẫn đến giá tăng không? Mật mã sức mua bán mà nhà giao dịch ngắn hạn cần phải hiểu
Nhiều nhà mới khi xem biểu đồ thường phát hiện có hai dữ liệu là “内盘” và “外盘”, thậm chí thường nghe các nhà đầu tư bàn luận về “tỷ lệ nội ngoại盘”, nhưng chưa rõ các chỉ số này thực sự nói về điều gì. Thực ra, ba khái niệm này mới là chìa khóa để đánh giá sức mua bán ngắn hạn, cũng giúp bạn nhận diện các tín hiệu giả trên thị trường. Bài viết sẽ phân tích từ góc độ thực chiến về logic vận dụng của nội盘, ngoại盘 và tỷ lệ nội ngoại盘, đặc biệt là ý nghĩa thực sự khi nội盘 lớn hơn ngoại盘.
Nội盘, Ngoại盘 là gì? Hiểu rõ bản chất sức mua bán trong một lần
Trước khi giao dịch cổ phiếu diễn ra, trên thị trường tồn tại hai tình huống: 【Lệnh đặt chờ】 và 【Lệnh giao dịch tức thì】. Chìa khóa để hiểu nội盘 và ngoại盘 nằm ở việc làm rõ ai là người chủ động giao dịch.
Phía bán để đẩy giá lên sẽ đặt “giá bán chờ”, phía mua muốn hạ giá sẽ đặt “giá mua chờ”. Khi giá giao dịch tại giá mua chờ, giao dịch này được ghi nhận là nội盘, thể hiện là phía bán chủ động giảm kỳ vọng, phù hợp với mức giá của người mua — nói cách khác, phản ánh áp lực bán cấp tốc. Khi giá giao dịch tại giá bán chờ, đó là ngoại盘, thể hiện phía mua chủ động nâng giá mua — thể hiện tính cấp thiết của lực mua.
Ví dụ giá của TSMC:
Nếu nhà đầu tư muốn bán ngay, đặt lệnh bán tại 1160元, giao dịch 50 cổ, đó là phía bán chủ động phù hợp với người mua, 50 cổ này tính vào nội盘. Nếu muốn mua ngay, đặt lệnh mua tại 1165元, giao dịch 30 cổ, đó là phía mua chủ động phù hợp với người bán, 30 cổ này tính vào ngoại盘.
Vì vậy, nội盘 và ngoại盘 về bản chất phản ánh độ cấp tốc của các bên tham gia thị trường, chứ không chỉ đơn thuần là mua hay bán.
Cách đọc báo giá 5 cấp? Nắm rõ sự khác biệt chính giữa lệnh đặt và giao dịch
Mở app của công ty chứng khoán xem biểu đồ, thường sẽ thấy báo giá 5 cấp. Báo giá này gồm các lệnh đặt của người mua và người bán, phân làm hai bên trái phải:
Bên trái (thường dùng màu xanh lá): 5 lệnh mua cao nhất, thể hiện mức giá và số lượng người mua sẵn sàng trả.
Bên phải (thường dùng màu đỏ): 5 lệnh bán thấp nhất, thể hiện mức giá và số lượng người bán sẵn sàng bán.
Ví dụ, hàng đầu là mua 1 (203.5元/971 cổ), là mức giá mua cao nhất hiện tại; hàng đầu là bán 1 (204.0元/350 cổ), là mức giá bán thấp nhất.
Lưu ý quan trọng: Báo giá 5 cấp chỉ thể hiện các lệnh đặt, có thể bị rút bất cứ lúc nào, không nhất thiết đã giao dịch thành công. Muốn biết chính xác giao dịch đã xảy ra gì, cần xem dữ liệu nội盘, ngoại盘.
Tỷ lệ nội ngoại盘 phản ánh tâm lý mua bán: Nội盘 lớn hơn Ngoại盘 ý nghĩa thực sự
Nhà giao dịch ngắn hạn quan tâm nhất là khối lượng giao dịch nằm trong “nội盘” hay “ngoại盘”, đó chính là tỷ lệ nội ngoại盘.
Công thức tính tỷ lệ nội ngoại盘 rất đơn giản: Tỷ lệ nội ngoại盘 = Khối lượng nội盘 / Khối lượng ngoại盘
Dựa vào tỷ lệ này, có thể đánh giá tâm lý thị trường:
Tuy nhiên, có một sai lầm phổ biến: Nhiều người mới nghĩ rằng “nội盘 lớn hơn ngoại盘 thì chắc chắn giá sẽ giảm” hoặc “ngoại盘 lớn hơn nội盘 thì chắc chắn giá sẽ tăng”. Thực tế, tỷ lệ nội ngoại盘 cần kết hợp với vị trí giá, khối lượng giao dịch và cấu trúc lệnh đặt để đưa ra nhận định chính xác.
Khi nội盘 lớn hơn ngoại盘, cách vận dụng thực chiến? Kết hợp hỗ trợ, kháng cự
Khi nội盘 lớn hơn ngoại盘, thể hiện phía bán đang cấp tốc hơn phía mua. Tuy nhiên, hướng đi của giao dịch trong tình huống này hoàn toàn phụ thuộc vào vị trí giá so với các vùng hỗ trợ, kháng cự.
Cơ hội tại vùng hỗ trợ
Khi nội盘 lớn hơn ngoại盘, giá giảm đến một mức nào đó nhưng không thể xuống tiếp, chứng tỏ có nhiều người mua cho rằng mức giá này rẻ, sẵn sàng mua vào. Đây gọi là vùng hỗ trợ. Những người mua này kỳ vọng giá sẽ bật lên sau đó, tạo thành lực mua bắt đáy. Dù nội盘 lớn, nhưng lực mua xuất hiện này ngăn cản đà giảm, còn dự báo khả năng bật tăng ngắn hạn, nhà đầu tư có thể cân nhắc mua vào.
Vùng kháng cự
Ngược lại, khi ngoại盘 lớn hơn nội盘 nhưng giá vẫn bị cản tại một mức giá, không thể vượt qua, gọi là vùng kháng cự. Thường là do các nhà đầu tư đã mua ở vùng giá cao, muốn thoát lệnh. Khi giá hồi lên vùng này, họ vội vàng bán ra để cắt lỗ. Áp lực bán này càng lớn, càng ít người muốn mua tiếp, khiến giá không thể vượt qua kháng cự.
Gợi ý thực chiến:
Nếu giá phá vỡ vùng hỗ trợ hoặc vượt qua vùng kháng cự, thể hiện lực mua hoặc bán đã mất kiểm soát, thường dẫn đến xu hướng đơn chiều — hoặc là giảm mạnh, hoặc là tăng mạnh, cho đến khi gặp vùng hỗ trợ hoặc kháng cự tiếp theo.
Cảnh báo tín hiệu giả: Các bẫy dụ dỗ mua hoặc bán
Nội盘 lớn hơn ngoại盘 không phải lúc nào cũng là tín hiệu giảm, và ngoại盘 lớn hơn không nhất thiết là tín hiệu tăng. Các nhà lớn thường dùng các thủ thuật như đặt lệnh, giao dịch, rút lệnh để tạo ra các dữ liệu nội ngoại盘 giả, nhằm lừa nhà đầu tư nhỏ.
Bẫy dụ mua (lừa đảo tăng giá)
Ngoại盘 > nội盘 nhưng giá không tăng mà còn giảm, khối lượng giao dịch thất thường: cảnh báo “giả mua”. Các nhà lớn có thể đặt nhiều lệnh mua ở các mức giá thấp để dụ nhà đầu tư nhỏ mua vào, trong khi thực chất họ đang bán ra tại các mức giá đó. Ví dụ, giá đi ngang, ngoại盘 lớn hơn nội盘, đột nhiên giá giảm mạnh, nội盘 xuất hiện nhiều — thường là tín hiệu các lệnh mua này là giả.
Bẫy dụ bán (lừa đảo giảm giá)
Nội盘 > ngoại盘 nhưng giá không giảm mà còn tăng, khối lượng giao dịch thất thường: cảnh báo “giả bán”. Các nhà lớn có thể đặt nhiều lệnh bán ở các mức giá cao để dụ nhà đầu tư bán ra, trong khi thực chất họ đang gom hàng. Ví dụ, giá giảm nhẹ, nội盘 lớn hơn ngoại盘, nhưng các lệnh mua ở các mức giá thấp vẫn liên tục xuất hiện, rồi sau đó giá bật tăng mạnh, ngoại盘 lớn xuất hiện — thể hiện lực bán là giả.
Kỹ năng nhận biết: Quan sát nhịp độ biến động của khối lượng giao dịch. Thực lực mua bán chân thực thể hiện qua các giao dịch ổn định, còn tín hiệu giả thường đi kèm với khối lượng thất thường, đột biến không liên tục.
Ưu điểm và hạn chế của chỉ số nội ngoại盘
Ưu điểm
Cập nhật tức thời: Dữ liệu nội ngoại盘 được cập nhật đồng bộ với giao dịch, phản ánh nhanh nhất tâm lý chủ động của các bên, phù hợp cho giao dịch ngắn hạn.
Dễ hiểu, dễ áp dụng: Khái niệm đơn giản, không cần tính toán phức tạp, phù hợp cho người mới bắt đầu.
Hỗ trợ phân tích kỹ thuật: Kết hợp với các lệnh đặt, khối lượng, các chỉ số kỹ thuật khác để nâng cao độ chính xác dự đoán xu hướng ngắn hạn.
Hạn chế
Dễ bị thao túng: Như đã đề cập, các nhà lớn có thể dùng các thủ thuật như đặt lệnh, giao dịch, rút lệnh để tạo ra dữ liệu giả, do đó chỉ dựa vào nội ngoại盘 dễ bị dẫn dắt sai lệch.
Chỉ phản ánh ngắn hạn: Dữ liệu nội ngoại盘 phản ánh hành vi giao dịch tại thời điểm hiện tại, ít có khả năng dự đoán xu hướng dài hạn, không phù hợp làm căn cứ đầu tư dài hạn.
Chỉ số đơn lẻ dễ gây nhiễu: Cần kết hợp với các chỉ số khác như khối lượng, các chỉ số kỹ thuật (hỗ trợ, kháng cự, trendline) và phân tích cơ bản để ra quyết định chính xác hơn.
Tóm lại: Nắm vững nội盘 ngoại盘, hoàn thiện công cụ giao dịch của bạn
Nội盘 lớn hơn ngoại盘, về mặt hình thức là tín hiệu bán cấp tốc; ngoại盘 lớn hơn nội盘, là biểu hiện của lực mua theo đuổi giá. Nhưng trong thực tế, ý nghĩa của nội ngoại盘 còn phụ thuộc vào vị trí giá, bối cảnh khối lượng và cấu trúc lệnh đặt.
Nói ngắn gọn, nội ngoại盘 là chỉ số phản ánh sức mua bán của thị trường theo thời gian thực, giúp trader nhanh chóng hiểu tâm lý nhà đầu tư. Tuy nhiên, không thể dựa vào một chỉ số duy nhất để thành công, mà cần kết hợp với các yếu tố khác như phân tích cơ bản, xu hướng chung của thị trường, các chỉ số kỹ thuật khác.
Nhà đầu tư cần:
Thông qua luyện tập và phân tích lại, tích hợp chỉ số nội ngoại盘 vào hệ thống giao dịch của mình, bạn mới thực sự nâng cao tỷ lệ thành công. Nếu muốn trải nghiệm thực tế các chỉ số này trong thị trường, có thể dùng tài khoản demo của Mitrade với 50.000 USD ảo để luyện tập, giúp bạn làm quen không rủi ro.
Các bài viết về phân tích kỹ thuật cơ bản khác cũng rất đáng tham khảo: