Gần đây tôi đang đọc lại một số tác phẩm kinh điển, phát hiện ra tư tưởng của Hayek, một bậc thầy kinh tế, còn sâu sắc hơn tôi tưởng. Khi ông nhận giải Nobel Kinh tế năm 1974, không ai dự đoán được bốn năm sau sẽ xảy ra một sự kiện chấn động giới học thuật — ông đã công khai mời tất cả những người hoài nghi tranh luận tại Paris, kết quả là không ai dám đối đầu. Phía sau sự im lặng có vẻ yên bình đó, ẩn chứa một sự thật sâu sắc hơn: việc phản bác Hayek không phải thua chính ông, mà là thua chính thực tại.



Di sản tư tưởng ông để lại vô cùng sắc bén, mỗi quan điểm như dao mổ cắt mở mặt tối của quyền lực, thể chế và nhân tính. Ví dụ ông nói, tiền tệ là phát minh vĩ đại nhất của loài người, vì nó mở cửa cho người nghèo, còn quyền lực thì mãi mãi không. Nghĩ thử sẽ rõ — người nghèo có thể tham gia cạnh tranh qua lao động, tài năng, giao dịch, nhưng quyền lực luôn có ngưỡng cửa, có mối quan hệ, có vòng tròn. Thứ thực sự ăn mòn văn minh không phải là chênh lệch giàu nghèo, mà là quyền lực bắt đầu độc quyền và thay thế thị trường trong phân phối của cải.

Hayek còn chỉ ra một hiện tượng: tại sao một số vấn đề mãi không được giải quyết? Bởi vì người giải quyết vấn đề thường chính là người tạo ra vấn đề đó. Logic của bộ máy quan liêu rất tàn nhẫn — nó cần vấn đề tồn tại liên tục để chứng minh tính cần thiết của chính nó. Càng lớn mạnh, tổ chức càng thích tạo ra quy trình rườm rà và phức tạp, vì chúng cần “trông có vẻ bận rộn” và “trông có vẻ quan trọng”. Nhiều căn bệnh xã hội không phải khó chữa, mà là người nắm giữ công cụ thực sự không có động lực để chữa trị.

Ông còn phân biệt hai dạng hình thái xã hội hoàn toàn khác nhau: một là thế giới của người giàu có thế lực, của cải do thị trường tạo ra rồi có thể ảnh hưởng đến quyền lực; hai là thế giới chỉ có người có thế lực mới giàu có, phải có quyền lực trước rồi mới có của cải. Hayek cho rằng, dạng thứ hai mới là bi kịch sâu sắc nhất của văn minh. Nhìn lại lịch sử, hầu hết suy vong quốc gia đều bắt đầu từ điểm chuyển này — xã hội từ “thị trường tạo ra của cải” chuyển sang “quyền lực tạo ra của cải”.

Về tự do, định nghĩa của ông cũng rất sâu sắc. Tự do không phải là “làm gì cũng được”, mà là không phải phục tùng ý chí tùy ý của ai đó. Một người nếu chỉ cần tuân theo pháp luật mà không cần phục tùng ai khác, thì đó mới là tự do thực sự. Điều này dẫn đến sự khác biệt giữa pháp trị và nhân trị — pháp trị cho phép cá nhân dự đoán tương lai, lập kế hoạch cuộc đời; nhân trị dựa vào cảm xúc, quyền thế và mối quan hệ. Khi pháp luật có thể bị sửa đổi tùy ý, tự do đã thực sự biến mất.

Điều khiến tôi ấn tượng nhất là câu ông nói về quan sát di cư của con người: nếu tiếp tục tự do di cư của loài người, hướng di cư chính là hướng của nền văn minh. Nghe có vẻ tàn nhẫn nhưng chân thực — đừng nghe tuyên truyền, đừng nhìn khẩu hiệu, chỉ cần nhìn xem người ta đi về đâu là biết nơi đó tốt hơn. Trong lịch sử, mỗi lần di cư quy mô lớn đều âm thầm tiết lộ thắng bại của thể chế và hướng của nền văn minh.

Còn một câu đặc biệt đáng suy ngẫm: người sẵn sàng từ bỏ tự do để đổi lấy sự bảo vệ cuối cùng không thể có được tự do cũng như không có được sự bảo vệ. Nỗi sợ thường khiến người ta sẵn sàng giao quyền tự chủ, đổi lấy một ảo tưởng “được bảo vệ”. Nhưng khi quyền lực mở rộng dưới danh nghĩa “bảo vệ”, sự bảo vệ trở thành khẩu hiệu, tự do cũng không còn nữa.

Có lẽ câu cuối cùng này là chân lý lạnh lẽo nhất trong tư tưởng của Hayek: con đường dẫn đến địa ngục thường do thiện ý mở ra, khiến nhân gian thành địa ngục chính là những ý tưởng cố gắng biến nhân gian thành thiên đường. Những chế độ tàn bạo nhất trong lịch sử không bao giờ bắt đầu bằng ác độc, mà bắt đầu bằng “Vì lợi ích của bạn”, “Vì hạnh phúc của tất cả mọi người”. Khi con người tỉnh ngộ, thiên đường chưa từng đến, xiềng xích đã siết chặt. Nguy hiểm nhất không phải là ác, mà là quyền lực tuyệt đối được đóng gói trong “lẽ phải” của cái gọi là “tốt cho bạn”.

Popper từng nói: “Những gì tôi học được từ Hayek vượt xa tất cả các nhà tư tưởng khác còn sống.” Năm 1992, khi Hayek qua đời ở tuổi 92, ông đã dùng cả đời để chứng minh một luận đề đơn giản mà sâu sắc: thịnh vượng của loài người đến từ tự do chủ nghĩa, chứ không phải chủ nghĩa tập thể. Trong các tác phẩm của mình, ông viết rằng thị trường không phải do thiết kế, mà là trật tự tự phát hình thành trong lịch sử, tự do cá nhân là nguồn duy nhất mang lại thịnh vượng cho nhân loại.

Khi Liên Xô sụp đổ rầm rập, người ta mới nhận ra — Hayek không phải đang tiên tri, mà đang tiết lộ trước kết quả tất yếu sẽ xảy ra. Có người thán phục, nếu chỉ có 5% người trên thế giới thực sự hiểu Hayek, nhân loại có thể tránh được nhiều bi kịch. Ông là kẻ đào mộ cho Utopia, cũng là người canh giữ cuối cùng của nền văn minh tự do.

Trong thời đại biến đổi lớn ngày nay, chúng ta đối mặt với cùng một lựa chọn: là để cho trật tự xấu trỗi dậy, hay để trật tự tốt nở rộ như hoa văn minh? Câu trả lời không chắc chắn, hoàn toàn phụ thuộc vào thái độ và hiểu biết của chúng ta về những tư tưởng của Hayek — những tư tưởng có thể xuyên qua thời gian. Đối với mỗi người yêu tự do, lo lắng cho dân tộc và vận mệnh bản thân, tác phẩm của ông chắc chắn đáng để đọc đi đọc lại. Thêm một người hiểu Hayek, tự do sẽ thêm một phần được bảo vệ.
Xem bản gốc
Trang này có thể chứa nội dung của bên thứ ba, được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin (không phải là tuyên bố/bảo đảm) và không được coi là sự chứng thực cho quan điểm của Gate hoặc là lời khuyên về tài chính hoặc chuyên môn. Xem Tuyên bố từ chối trách nhiệm để biết chi tiết.
  • Phần thưởng
  • Bình luận
  • Đăng lại
  • Retweed
Bình luận
Thêm một bình luận
Thêm một bình luận
Không có bình luận
  • Ghim